mormon tabernacle

mormon tabernacle

The Mormon Tabernacle Choir sings in the Salt Lake Tabernacle.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đền thờ Mormon: "Mormon Tabernacle" một công trình tôn giáo nổi tiếng, cụ thể nhà thờ hoặc đền thờ chính của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky (Mormon), tọa lạc tại Thành phố Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ. Công trình này nổi bật với kiến trúc mái vòm lớn nơi tổ chức các buổi lễ, hòa nhạc, đặc biệt của Dàn hợp xướng Tabernacle Mormon.

dụ sử dụng
  • (Đền thờ Mormon một địa danh nổi bậtThành phố Salt Lake.)
  • (Dàn hợp xướng đã biểu diễn tuyệt vời trong Đền thờ Mormon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mormon Tabernacle Choir": Dàn hợp xướng nổi tiếng thế giới biểu diễn tại đền thờ này.
    • The Mormon Tabernacle Choir is known for its exceptional vocal harmonies. (Dàn hợp xướng Đền thờ Mormon nổi tiếng với những hòa âm giọng hát xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabernacle (danh từ): nhà tạm hoặc nơi thờ phượng tạm thời, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ một công trình cố định.

    • The tabernacle was used for religious services. (Nhà tạm được sử dụng cho các buổi lễ tôn giáo.)
  • Mormon (tính từ/danh từ): liên quan đến Giáo hội Mormon hoặc một tín đồ của giáo hội này.

    • He is a devout Mormon. (Anh ấy một tín đồ Mormon sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mormon temple: đền thờ Mormon (dùng chung cho các đền thờ của giáo hội này).
  • Salt Lake Temple: đền thờ Salt Lake (một công trình cụ thể khác trong cùng khu vực, thường bị nhầm lẫn).
Các cụm từ liên quan
  • To visit the Mormon Tabernacle: tham quan Đền thờ Mormon.
    • Tourists often visit the Mormon Tabernacle when in Utah. (Khách du lịch thường tham quan Đền thờ Mormon khi ở Utah.)
Thành ngữ liên quan
  • As grand as the Mormon Tabernacle: (thành ngữ không chính thức) dùng để chỉ một thứ đó rất lớn hoặc hoành tráng.
    • The new stadium is as grand as the Mormon Tabernacle. (Sân vận động mới hoành tráng như Đền thờ Mormon vậy.)